chew the scenery

/ʧu ðə ˈsinəri/
Động từ
  1. (thành ngữ, biểu diễn nghệ thuật) Thể hiện cảm xúc quá mức hoặc hành động quá đáng khi biểu diễn; khoa trương; trở nên rực rỡ.
    (idiomatic, performing arts) To display excessive emotion or to act in an exaggerated manner while performing; to be melodramatic; to be flamboyant.
    Near-synonym: camp it up
    Gần đồng nghĩa: camp it up
🎬 Nghe “chew the scenery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish